Share

LSSPA02 – Homework

Chiến thuật làm bài nghe dates, time and numbers

  1. Biết giới hạn từ cần điền
  2. Nghe cả từ để đoán cách đánh vần trước khi người nói bắt đầu đánh vần
  3. Có nhiều cách ghi ngày tháng được chấp nhận, ví dụ 30/4, 4/30
  4. Ghi kí tự cho đơn vị đo để tránh ghi nhầm, ví dụ km, m.

Exercise 1: Learn 10 new words

  1. manage to do something (v): thành công trong việc gì
  2. candidate (n): thí sinh
  3. expedition (n): cuộc thám hiểm
  4. surprise (n): sự bất ngờ
  5. turn up (v): xuất hiện
  6. out of the blue: một cách bất ngờ
  7. find out (v): tìm ra
  8. a couple of: một vài
  9. routine (n): thói quen
  10. remote (adj): xa xôi hẻo lánh

Exercise 2: Listen and complete the form. Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.

Name: Sanjay 1 ……………..

Age: 2 …………………

Occupation: 3 …………………..

  • has crossed 4 ………………
  • has climbed Mount 5 …………………….