Share

GAFP002: Tính từ

Tính từ được dùng để miêu tả tính chất của một con người, sự vật, sự việc.

Ví dụ:

The girl is beautiful.

They live in a big house.

Ví trí của tính từ:

  • Ngay trước một danh từ (Ví dụ: A beautiful girl)
  • Sau động từ to be (Ví dụ: The girl is beautiful)
  • Sau một số động từ như seem, become, feel … (Ví dụ: She seems nice)
  • Một số tính từ  chỉ đứng trước danh từ, như former (cựu), early (thuở ban đầu), late (gần đây), main (chính) ….
  • Một số tính từ thường chỉ đứng sau danh từ, như mentioned (được đề cập đến), shown (cho thấy)….
  • Một số tính từ thường chỉ đứng sau động từ, như ill (ốm), awake (còn thức giấc)….

Exercise 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng tính từ cho sẵn

  1. Tôi thích chiếc áo màu hồng kia (pink).
  2. Tôi không thích nhạc ồn ào (loud).
  3. Tôi thường đọc sách ở một nơi yên tĩnh (quiet).
  4. Cựu tổng thống của nước Mỹ là một người rất thú vị (former; interesting).
  5. Anh ấy là một người nhạt nhẽo (boring).
  6. Cuốn sách này rất nặng (heavy).
  7. Tôi muốn mua một chiếc túi xách tay nhẹ (light).
  8. Tôi không thể trả lời câu hỏi khó này (difficult).
  9. Những học sinh chăm chỉ thường qua môn học này (hard-working).
  10. Người lười biếng thường nghèo (lazy).

Exercise 2: Viết các câu sau sử dụng từ trái nghĩa cho các tính từ gạch chân trong mỗi câu

  1. That man is very strong.
  2. I don’t like quiet places.
  3. Cheap things usually aren’t good.
  4. The young woman came late.
  5. The big boy sat next to me on the train.
  6. Lucky people often believe they are lucky.
  7. He’s a careful drivers.
  8. She’s a good cook.
  9. I was late for the class yesterday.
  10. Reading is useful for you.